THÉP HỘP CN 80X180X8MM 8LI 8LY
THÉP HỘP CN 80X180X8MM 8LI 8LY nhập khẩu từ các nước: Nhật bản, Nga,Trung quốc, Hàn Quốc... Theo tiêu Chuẩn: ASTM, JIS, EN, GOST... Mác Thép: SS400, A36, AH36 / DH36 / EH36, A572 Gr.50-Gr.70, A500 Gr.B-Gr.C, STKR400, STKR490, S235-S235JR-S235JO, S275-S275JO-S275JR, S355-S355JO-S355JR-S355J2H, Q345-Q345A-Q345B-Q345C-Q345D, Q235-Q235A-Q235B-Q235C-Q235D... Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất. Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
Danh mục: Thép hộp vuông, hộp chữ nhật
Giới thiệu sản phẩm
THÉP HỘP CN 80X180X8MM 8LI 8LY
.jpg)
THÉP HỘP CN 80X180X8MM 8LI 8LY nhập khẩu từ các nước: Nhật bản, Nga,Trung quốc, Hàn Quốc...
Theo tiêu Chuẩn: ASTM, JIS, EN, GOST...
Mác Thép: SS400, A36, AH36 / DH36 / EH36, A572 Gr.50-Gr.70, A500 Gr.B-Gr.C, STKR400, STKR490, S235-S235JR-S235JO, S275-S275JO-S275JR, S355-S355JO-S355JR-S355J2H, Q345-Q345A-Q345B-Q345C-Q345D, Q235-Q235A-Q235B-Q235C-Q235D...
Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.
Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
Giá thành hợp lý, có tính cạnh tranh cao (tùy thuộc vào số lượng, chất lượng, qui cách)
Đảm bảo về số lượng, chất lượng, sản phẩm THÉP HỘP 80X180
Giao hàng và thanh toán nhanh gọn đúng theo qui định.
THÉP HỘP CN 80X180X8MM 8LI 8LY: được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng điện công nghiệp, công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, trong công trình xây dựng cầu đường, công nghiệp nặng, xây dựng nhà xưởng, kết cấu hạ tầng, kết cấu nhà tiền chế, ngành cơ khí, bàn ghế, thùng xe và các đồ gia dụng khác...
Đặc biệt chúng tôi nhận cắt quy cách và gia công theo yêu cầu của khách hàng.
BẢNG QUY CÁCH KHỐI LƯỢNG THÉP HỘP CHỮ NHẬT 80X180
THÉP HỘP CHỮ NHẬT 80X180
|
STT |
Tên sản phẩm |
Quy cách (mm) |
Khối lượng (Kg/cây) |
||||
|
1 |
Thép hộp 80x180x5 |
80 |
x |
180 |
x |
5 |
177,75 |
|
2 |
Thép hộp 80x180x6 |
80 |
x |
180 |
x |
6 | 140,17 |
|
3 |
Thép hộp 80x180x8 |
80 |
x |
180 |
x |
8 |
183,88 |
THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ CƠ TÍNH CỦA THÉP HỘP CN 80X180X8MM 8LI 8LY:
THÉP HỘP CN 80X180X8MM 8LI 8LY TIÊU CHUẨN Q235:
Thép Q235 tương đương với Q235A, Q235B, Q235C, Q235D
|
Steel Grade |
Quality Grade |
C % (≤) |
Si % (≤) |
Mn (≤) |
P (≤) |
S (≤) |
|
Q235 |
Q235A |
0.22 |
0.35 |
1.4 |
0.045 |
0.05 |
|
Q235B |
0.2 |
0.35 |
1.4 |
0.045 |
0.045 |
|
|
Q235C |
0.17 |
0.35 |
1.4 |
0.04 |
0.04 |
|
|
Q235D |
0.17 |
0.35 |
1.4 |
0.035 |
0.035 |
|
Grade |
Yield Strength |
Tensile Strength |
Elongation % |
|
Q235 Steel |
235 Mpa |
370-500 Mpa |
26 |
|
Test Sample:16mm steel bar, (Mpa=N/mm2) |
|||
THÉP HỘP CN 80X180X8MM 8LI 8LY TIÊU CHUẨN ASTM A36:
|
Tiêu chuẩn & Mác thép |
C |
Si |
Mn |
P |
S |
Cu |
Giới hạn chảy Min(N/mm2) |
Giới hạn bền kéo Min(N/mm2) |
Độ giãn dài Min(%) |
|
ASTM A36 |
0.16 |
0.22 |
0.49 |
0.16 |
0.08 |
0.01 |
44 |
65 |
30 |
THÉP HỘP CN 80X180X8MM 8LI 8LY TIÊU CHUẨN CT3- NGA
|
C % |
Si % |
Mn % |
P % |
S % |
Cr % |
Ni % |
MO % |
Cu % |
N2 % |
V % |
|
16 |
26 |
45 |
10 |
4 |
2 |
2 |
4 |
6 |
- |
- |
THÉP HỘP CN 80X180X8MM 8LI 8LY TIÊU CHUẨN JISG3466 – STKR400:
Thành phần hóa học:
|
C |
Si |
Mn |
P |
S |
|
≤ 0.25 |
− |
− |
≤ 0.040 |
≤ 0.040 |
|
0.15 |
0.01 |
0.73 |
0.013 |
0.004 |
Cơ tính:
|
Ts |
Ys |
E.L,(%) |
|
≥ 400 |
≥ 245 |
|
|
468 |
393 |
34 |
THÉP HỘP CN 80X180X8MM 8LI 8LY Tiêu chuẩn EN 10025-2 S235/S275/S355:
|
Standard |
Steel Grade |
Chemical Compositions |
Yield Point
N/mm2 |
Tensile Strength
N/mm2 |
Notch Impact test |
|||||||
|
C |
Si |
Mn |
P |
S |
N |
Cu |
Elongation
%26 |
Temp0C |
||||
|
Max |
Max |
Max |
Max |
Max |
Max |
Max |
Min |
Min Max |
||||
|
EN10025-2-2004 |
S235JR |
0.17 |
|
1.4 |
0.035 |
|||||||
